cá ông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá voi: Tên gọi dân gian, thể hiện sự tôn kính, dành cho loài cá voi, một loài động vật có vú sống ở biển, có kích thước rất lớn. Tên gọi này phổ biến trong cộng đồng ngư dân ven biển Việt Nam.
- (Nghĩa mở rộng): Đối tượng được thờ cúng, được xem như một vị thần hộ mệnh (Nam Hải Đại Tướng Quân) của những người đi biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngư dân vùng này rất kính trọng cá ông, họ tin rằng cá ông sẽ cứu giúp thuyền bè gặp nạn trên biển.
- Xác một con cá ông dạt vào bờ đã được người dân tổ chức mai táng cẩn thận.
- Lễ hội Nghinh Ông được tổ chức để tưởng nhớ và cầu mong sự phù hộ của cá ông.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đền thờ cá ông" / "Lăng Ông": Chỉ các công trình kiến trúc tâm linh được xây dựng để thờ cúng cá voi.
- Hàng năm, lễ hội tại đền thờ cá ông thu hút rất đông ngư dân và du khách.
"Ông Lụy" / "Ông Sinh": Các tên gọi cụ thể hơn trong tín ngưỡng, phân biệt cá voi chết trôi (Lụy) và cá voi chết do đánh bắt (Sinh).
Biến thể và từ liên quan
- Cá voi (dt.): Tên gọi khoa học và phổ thông chung cho loài động vật này.
- Ông Nam Hải (dt.): Tên gọi tôn kính khác trong tín ngưỡng dân gian.
- Nam Hải Đại Tướng Quân (dt.): Danh hiệu được phong tặng trong tín ngưỡng thờ cá voi.
Từ đồng nghĩa
- Cá voi: Từ đồng nghĩa trực tiếp về mặt sinh học.
- Ông: Cách gọi tắt, thể hiện sự tôn kính trong ngữ cảnh của cộng đồng ngư dân.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cá ông vào vụng": Thành ngữ ám chỉ việc gặp may mắn, phúc lộc bất ngờ, giống như việc cá voi xuất hiện ở vùng biển gần bờ được xem là điềm lành.
- "Lạy ông tôi ở bụi này": Câu nói cửa miệng của ngư dân khi gặp cá voi, thể hiện sự cầu khẩn, tôn kính.
- dt. (ở một số địa phương, dân chài thờ cá voi nên gọi là ông) Cá voi: Đền thờ cá ông ở gần bãi biển.